Vì sao xử lý đáy ao tôm là yếu tố quyết định thành bại vụ nuôi?
Đáy ao là nơi tích tụ thức ăn dư, phân tôm, xác tảo chết và vi sinh vật gây hại. Nếu không xử lý đáy ao tôm đúng cách, các chất hữu cơ này sẽ phân hủy yếm khí và sinh ra khí độc, trực tiếp gây stress và làm tôm suy yếu.
Thực tế cho thấy, rất nhiều ao nuôi gặp tình trạng tôm chậm lớn, giảm ăn, bùng bệnh giữa vụ đều có chung nguyên nhân là đáy ao bị ô nhiễm nhưng không được xử lý kịp thời.
Những rủi ro nghiêm trọng khi xử lý đáy ao tôm không hiệu quả
Khi xử lý đáy ao tôm không triệt để, ao nuôi sẽ đối mặt với nhiều hệ lụy nguy hiểm:
- Khí độc phát sinh mạnh ở tầng đáy
- Vi khuẩn gây bệnh phát triển nhanh
- Môi trường ao mất ổn định, tôm dễ sốc
- Tăng nguy cơ phân trắng, gan tụy yếu, hao hụt cuối vụ.

Dấu hiệu cho thấy ao nuôi cần xử lý đáy ao tôm ngay lập tức
Bà con cần tiến hành xử lý đáy ao tôm khi ao xuất hiện các biểu hiện sau:
Dấu hiệu trên tôm:
- Tôm rớt đáy: Chết rải rác hoặc hàng loạt, xác tôm có thể lẫn trong chất thải khi xiphong.
- Mang tôm: Đen hoặc nâu sậm, do vi khuẩn, nấm hoặc nguyên sinh động vật gây hại nền đáy.
- Râu tôm: mòn râu, cụt râu do ô nhiễm hữu cơ và khí độc.
- Đường ruột: Rỗng, đứt đoạn, hoặc màu sắc không bình thường (lỏng, hai màu trắng-nâu) do tôm không ăn hoặc bị bệnh đường ruột.
- Hành vi: Lờ đờ, bơi yếu, búng mình, nổi đầu (do thiếu oxy và khí độc).
- Vỏ tôm: Mỏng, mềm hoặc có đốm đen.
Dấu hiệu ở môi trường nước và đáy ao:
- Nước ao: Có màu lạ (vàng đục, xanh lục), bọt dày đặc, có mùi hôi tanh hoặc mùi hóa chất.
- Đáy ao: Tích tụ nhiều mùn bã, thức ăn thừa, phân tôm, xác tảo.
- Khí độc: Phát sinh NH₃, H₂S, NO₂ gây hại tôm.
- Rong đáy: Phát triển quá mức, vào ban đêm hô hấp hút oxy gây thiếu oxy đột ngột.

Quy trình xử lý đáy ao tôm đúng cách và bền vững
Giai đoạn cải tạo ao – nền móng của xử lý đáy ao tôm
Tháo cạn nước và nạo vét đáy ao
Sau mỗi vụ nuôi, cần tháo cạn hoàn toàn nước trong ao, tiến hành nạo vét bùn đáy, loại bỏ chất thải hữu cơ, xác tảo chết, thức ăn dư thừa và các loài địch hại như cá tạp, tôm còi.
Phơi đáy ao
- Phơi đáy ao từ 15–21 ngày giúp:
- Oxy hóa khí độc như H₂S
- Tiêu diệt vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng
- Làm đất đáy tơi xốp, dễ cải tạo
- Đối với ao không thể phơi khô hoàn toàn, cần kết hợp bón vôi để hỗ trợ xử lý đáy ao tôm.
Bón vôi và diệt khuẩn
- Sử dụng vôi CaO hoặc Dolomite để nâng pH đất đáy, ổn định môi trường
- Có thể kết hợp Chlorine, BKC, Iodine hoặc thuốc tím để diệt khuẩn
- Với ao nhiễm nặng, áp dụng phương pháp nâng pH >10 bằng vôi – xút để tiêu diệt triệt để mầm bệnh
Xử lý nền đáy ao bạt
Đối với ao lót bạt:
- Cọ rửa sạch rong rêu, nấm bám
- Có thể dùng axit axetic hoặc oxy già để xử lý
- Trải bạt, đầm nén kỹ và tạo độ dốc hướng về cống thoát để hỗ trợ gom bùn trong suốt vụ nuôi
Gây màu nước và cấp nước an toàn
Cấp nước qua túi lọc vào ao chứa, để lắng từ 3–7 ngày, sau đó gây màu nước bằng cám gạo, mật rỉ đường hoặc phân hữu cơ đã xử lý.
Giai đoạn trong vụ nuôi – duy trì xử lý đáy ao tôm liên tục
Sử dụng vi sinh và enzyme
- Định kỳ bổ sung chế phẩm vi sinh và enzyme để:
- Phân hủy bùn đáy và chất hữu cơ
- Giảm khí độc NH₃, H₂S
- Ổn định chất lượng nước và đáy ao
Quản lý bùn đáy hiệu quả
- Bố trí quạt nước hợp lý để gom bùn về trung tâm ao hoặc gần cống
- Xi phông đáy định kỳ 1–2 lần/tuần, đặc biệt sau mưa lớn hoặc khi tôm ăn mạnh
- Không để bùn tích tụ quá lâu gây yếm khí đáy ao
Kiểm soát tảo và rong đáy
- Duy trì độ trong nước khoảng 30–40cm
- Hạn chế diệt tảo bằng hóa chất
- Với rong đáy, ưu tiên kéo thủ công, giữ mực nước cao và tăng cường vi sinh để ức chế rong tự nhiên
Giai đoạn sau thu hoạch – hoàn thiện quy trình xử lý đáy ao tôm
Vệ sinh ao và xử lý bùn thải
Sau thu hoạch:
- Cọ rửa sạch ao bạt, kiểm tra và vá bạt nếu cần
- Bùn đáy được bơm vào ao chứa riêng, không xả trực tiếp ra môi trường
Kết luận
Trong nuôi tôm hiện đại, xử lý đáy ao tôm chính là nền móng cho một vụ nuôi thành công. Khi đáy ao sạch, môi trường ổn định, tôm sẽ khỏe mạnh, lớn nhanh, giảm bệnh và tối ưu lợi nhuận. Muốn nuôi tôm bền vững, đừng chỉ nhìn mặt nước – hãy bắt đầu từ xử lý đáy ao tôm đúng cách.
Số lần xem: 417



